Từ vựng
QUIZ TỪ VỰNG
Chọn một bộ từ,
vào trong là đủ cách luyện
Ôn Destination B1–C2 · phiếu 50 câu →
Của bạn
Sổ từ bạn lưu khi đọc và các bộ bạn tự tạo
Sổ từ của bạn
Mới có 0 từ. Chạm vào từ khi đọc bài để lưu, đủ 4 từ là học được.
Tạo bộ từ bài bạn thích
Dán một đoạn tiếng Anh bất kỳ, app lọc ra từ đáng học thành bộ riêng.
Giao tiếp hằng ngày
20 chủ đề, mỗi từ kèm ví dụ và ngữ cảnh dùng
Chào hỏi & làm quen
Những câu mở đầu khi gặp người mới hay bạn cũ.
0%
Giao tiếp hằng ngày · 40 từ
Gọi món ở nhà hàng
Từ dùng khi ngồi ăn, gọi món và thanh toán.
0%
Giao tiếp hằng ngày · 40 từ
Mua sắm
Hỏi giá, thử đồ, đổi trả và các câu hay gặp ở cửa hàng.
0%
Giao tiếp hằng ngày · 40 từ
Đi lại & hỏi đường
Hỏi đường, gọi xe, đi xe buýt và tàu điện.
0%
Giao tiếp hằng ngày · 40 từ
Ở khách sạn
Nhận phòng, trả phòng và xử lý vấn đề trong khách sạn.
0%
Giao tiếp hằng ngày · 40 từ
Công việc hằng ngày
Nói về công việc, lịch họp và đồng nghiệp một cách tự nhiên.
0%
Giao tiếp hằng ngày · 40 từ
Hẹn gặp & lên kế hoạch
Hẹn bạn bè, nhận lời, từ chối hoặc dời lịch.
0%
Giao tiếp hằng ngày · 40 từ
Điện thoại & nhắn tin
Nghe và nói qua điện thoại, nhắn tin, nhờ gọi lại.
0%
Giao tiếp hằng ngày · 40 từ
Chủ đề IELTS
Mỗi bộ xếp từ dễ tới khó theo band
Giáo dục
Education
0%
Chủ đề IELTS · 170 từ
Môi trường
Environment
0%
Chủ đề IELTS · 170 từ
Công nghệ
Technology
0%
Chủ đề IELTS · 170 từ
Sức khoẻ
Health
0%
Chủ đề IELTS · 170 từ
Công việc
Work and Careers
0%
Chủ đề IELTS · 170 từ
Xã hội
Society
0%
Chủ đề IELTS · 170 từ
Chính phủ và pháp luật
Government and Law
0%
Chủ đề IELTS · 170 từ
Kinh tế
Economy
0%
Chủ đề IELTS · 170 từ
TOEIC
Mỗi unit 10 từ, đánh dấu từ đã thuộc để theo dõi tiến độ
Unit 1 · Nhân sự văn phòng
recruit, retain, attend
0%
TOEIC · 10 từ
Unit 2 · Tiền bạc và ngân sách
budget, invoice, revenue
0%
TOEIC · 10 từ
Unit 3 · Kinh doanh và đàm phán
negotiate, merger, subsidiary
0%
TOEIC · 10 từ
Unit 4 · Vận chuyển và cơ sở vật chất
shipment, dispatch, inventory
0%
TOEIC · 10 từ
Unit 5 · Lịch trình và thời hạn
deadline, ensure, confirm
0%
TOEIC · 10 từ
Unit 6 · Tiếp thị và khách hàng
campaign, brand, discount
0%
TOEIC · 10 từ
Unit 7 · Hội nghị và đi lại
conference, reservation, departure
0%
TOEIC · 10 từ
Unit 8 · Hoạt động văn phòng
supplies, equipment, maintenance
0%
TOEIC · 10 từ
TOEFL
Mỗi unit 10 từ, đánh dấu từ đã thuộc để theo dõi tiến độ
Unit 1 · Phân tích và nghiên cứu
analyze, assess, data
0%
TOEFL · 10 từ
Unit 2 · Xã hội và kinh tế
economy, income, policy
0%
TOEFL · 10 từ
Unit 3 · Thiên nhiên và khoa học
environment, process, occur
0%
TOEFL · 10 từ
Unit 4 · Khái niệm và cấu trúc
concept, define, context
0%
TOEFL · 10 từ
Unit 5 · Đo lường và giả thuyết
estimate, require, research
0%
TOEFL · 10 từ
Unit 6 · Sinh học và sức khoẻ
organism, species, gene
0%
TOEFL · 10 từ
Unit 7 · Công nghệ và hệ thống
system, network, device
0%
TOEFL · 10 từ
Unit 8 · Lịch sử và văn hoá
tradition, culture, ritual
0%
TOEFL · 10 từ
Global Success 10–12
30 unit theo lớp, mỗi unit có thêm 30 từ nâng cao
Global Success 10 · Unit 1: Family Life
0%
Global Success 10–12 · 51 từ
Global Success 10 · Unit 2: Humans and the Environment
0%
Global Success 10–12 · 53 từ
Global Success 10 · Unit 3: Music
0%
Global Success 10–12 · 50 từ
Global Success 10 · Unit 4: For a Better Community
0%
Global Success 10–12 · 52 từ
Global Success 10 · Unit 5: Inventions
0%
Global Success 10–12 · 58 từ
Global Success 10 · Unit 6: Gender Equality
0%
Global Success 10–12 · 52 từ
Global Success 10 · Unit 7: Viet Nam and International Organisations
0%
Global Success 10–12 · 51 từ
Global Success 10 · Unit 8: New Ways to Learn
0%
Global Success 10–12 · 50 từ
Vocabulary for IELTS
20 unit theo giáo trình, mỗi unit thêm 20 từ mở rộng
Unit 1: Growing up
Tuổi thơ, gia đình, quan hệ anh chị em và cách con người trưởng thành
0%
Vocabulary for IELTS · 71 từ
Unit 2: Mental and physical development
Trí nhớ, kỹ năng, các giai đoạn phát triển từ trẻ sơ sinh đến trưởng thành
0%
Vocabulary for IELTS · 80 từ
Unit 3: Keeping fit
Dinh dưỡng, bệnh tật, điều trị và lối sống lành mạnh
0%
Vocabulary for IELTS · 90 từ
Unit 4: Lifestyles
Thái độ sống, mục tiêu, áp lực và cách con người chọn cuộc sống của mình
0%
Vocabulary for IELTS · 91 từ
Unit 5: Student life
Trường học, nghiên cứu, bằng cấp và cách người học làm việc với tri thức
0%
Vocabulary for IELTS · 85 từ
Unit 6: Effective communication
Ngôn ngữ, cử chỉ, cách diễn đạt và những cụm nói giúp trình bày rõ ý
0%
Vocabulary for IELTS · 74 từ
Unit 7: On the move
Du lịch, điểm đến, cảnh quan và những từ tả chuyến đi
0%
Vocabulary for IELTS · 69 từ
Unit 8: Through the ages
Lịch sử, khảo cổ, các mốc thời gian và cách nói về thời gian
0%
Vocabulary for IELTS · 60 từ
Vocabulary for IELTS Advanced
20 unit nâng cao, mỗi unit thêm 15 từ mở rộng
Advanced · Unit 1: Personality
Tính cách và cách mô tả con người, từ ưu điểm đến thói xấu
0%
Vocabulary for IELTS Advanced · 40 từ
Advanced · Unit 2: Time and change
Các giai đoạn lịch sử, tốc độ thay đổi và cách nói về thời gian
0%
Vocabulary for IELTS Advanced · 46 từ
Advanced · Unit 3: Society and conformity
Chuẩn mực xã hội, nhóm thiểu số, áp lực đồng trang lứa và hành vi cá nhân
0%
Vocabulary for IELTS Advanced · 41 từ
Advanced · Unit 4: Chemicals in everyday life
Hoá chất, dinh dưỡng, thuốc men và tác động của chúng lên sức khoẻ và môi trường
0%
Vocabulary for IELTS Advanced · 41 từ
Advanced · Unit 5: Education and careers
Học thuật, nghiên cứu, đào tạo nghề và con đường nghề nghiệp
0%
Vocabulary for IELTS Advanced · 37 từ
Advanced · Unit 6: Advertising and marketing
Quảng cáo, thương hiệu, bán hàng và cách quảng cáo tác động lên người tiêu dùng
0%
Vocabulary for IELTS Advanced · 53 từ
Advanced · Unit 7: Travel and places
Tính từ miêu tả nơi chốn, cảnh quan và trải nghiệm chuyến đi
0%
Vocabulary for IELTS Advanced · 30 từ
Advanced · Unit 8: Government and welfare
Chính quyền, phúc lợi xã hội, an sinh và những lỗi hay gặp với tiền tố mis-
0%
Vocabulary for IELTS Advanced · 43 từ
Nghe IELTS
Chia theo từng Section của đề
Section 1
Hội thoại đời thường: đặt chỗ, điền biểu mẫu
Thuê nhà & chỗ ở
Accommodation & renting
0%
Nghe IELTS · 40 từ
Đặt vé & lịch trình
Travel booking & timetables
0%
Nghe IELTS · 40 từ
Thông tin cá nhân & đánh vần
Personal details & spelling
0%
Nghe IELTS · 40 từ
Mua sắm, dịch vụ & khiếu nại
Shopping, services & complaints
0%
Nghe IELTS · 40 từ
Thẻ thành viên, vé & sự kiện
Membership, tickets & events
0%
Nghe IELTS · 40 từ
Việc làm, phỏng vấn & giờ làm
Jobs, interviews & work arrangements
0%
Nghe IELTS · 40 từ
Section 2
Một người nói: giới thiệu nơi chốn, bản đồ
Điểm tham quan & tour
Tourist attractions & tours
0%
Nghe IELTS · 40 từ
Chỉ đường & điền bản đồ
Directions & map labelling
0%
Nghe IELTS · 40 từ
Destination B1–C2
Học từ vựng theo unit, kèm quiz và bài luyện
Destination B1 · Bài 3: Fun and games
Destination B1 · Unit 3: Fun and games
0%
Destination B1 · 30 từ
Destination B1 · Bài 6: Learning and doing
Destination B1 · Unit 6: Learning and doing
0%
Destination B1 · 30 từ
Destination B1 · Bài 9: Coming and going
Destination B1 · Unit 9: Coming and going
0%
Destination B1 · 30 từ
Destination B1 · Bài 12: Friends and relations
Destination B1 · Unit 12: Friends and relations
0%
Destination B1 · 30 từ
Destination B1 · Bài 15: Buying and selling
Destination B1 · Unit 15: Buying and selling
0%
Destination B1 · 29 từ
Destination B1 · Bài 18: Inventions and discoveries
Destination B1 · Unit 18: Inventions and discoveries
0%
Destination B1 · 30 từ
Destination B1 · Bài 21: Sending and receiving
Destination B1 · Unit 21: Sending and receiving
0%
Destination B1 · 29 từ
Destination B1 · Bài 24: People and daily life
Destination B1 · Unit 24: People and daily life
0%
Destination B1 · 30 từ
Từ vựng SAT Math
Từ hay gặp trong đề Toán, chia bài ngắn
Số học nền tảng
0%
SAT Math · 32 từ
Algebra
0%
SAT Math · 32 từ
Advanced Math
0%
SAT Math · 32 từ
Problem-Solving and Data Analysis
0%
SAT Math · 32 từ
Geometry and Trigonometry
0%
SAT Math · 32 từ
Cụm từ trong đề bài
0%
SAT Math · 33 từ
Từ vựng SAT Verbal
Từ nối, sắc thái, từ trong ngữ cảnh
Từ nối: kết quả và bổ sung
0%
SAT Verbal · 32 từ
Từ nối: tương phản và nhượng bộ
0%
SAT Verbal · 33 từ
Từ nối: ví dụ, diễn giải, thời gian
0%
SAT Verbal · 34 từ
Chắc chắn hay còn bỏ ngỏ
0%
SAT Verbal · 36 từ
Thật, giả và trung thực
0%
SAT Verbal · 37 từ
Kỹ lưỡng hay qua loa
0%
SAT Verbal · 37 từ
Thấy được, nghe được
0%
SAT Verbal · 33 từ
Mạnh, yếu, lợi, hại
0%
SAT Verbal · 41 từ