Hôm nay
Clip tiếng Anh
Xem clip, học 2 từ, rồi trả lời 1 câu hỏi nhỏ.
14 clip
Truyền cảm hứng
B1
5 phút
What is imposter syndrome and how can you combat it? | TED-Ed
TED-Ed
Bài nói về sức mạnh của trí tưởng tượng, trên sân khấu và ngoài đời.
Từ nên nhớ
imagination
/ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/
trí tưởng tượng
Imagination lets you picture a future that does not exist yet.
courage
/ˈkʌrɪdʒ/
lòng can đảm
It takes courage to try something new in front of others.
Câu hỏi nhanh
“Imagination” nghĩa là gì?
Mở trên YouTube
Truyền cảm hứng
C1
12 phút
How Play Boosts Your Creativity and Resilience | Katina Bajaj | TED
TED
Bài nói về cách chơi đùa thúc đẩy sự sáng tạo và khả năng phục hồi.
Từ nên nhớ
resilience
/rɪˈzɪliəns/
khả năng phục hồi sau khó khăn
Her resilience helped her bounce back after the setback.
creativity
/ˌkriːeɪˈtɪvəti/
sự sáng tạo
Creativity grows when you feel safe to experiment.
Câu hỏi nhanh
“Resilience” nghĩa là gì?
Mở trên YouTube
Truyền cảm hứng
C1
13 phút
How to Live a Good Life — on Earth and in Space | TED Intersections
TED
Bài nói về cách sống một đời tốt đẹp, trên Trái Đất và cả ngoài vũ trụ.
Từ nên nhớ
purpose
/ˈpɜːpəs/
mục đích sống
Having a clear purpose keeps you motivated on hard days.
fulfilling
/fʊlˈfɪlɪŋ/
trọn vẹn, có ý nghĩa
She finds her work fulfilling because it helps other people.
Câu hỏi nhanh
“Fulfilling” nghĩa là gì?
Mở trên YouTube
Truyền cảm hứng
B1
5 phút
Why your best ideas usually start as bad ones | Think Like A Musician
TED-Ed
Vì sao ý tưởng hay nhất thường bắt đầu từ những ý tưởng dở.
Từ nên nhớ
draft
/drɑːft/
bản nháp
This is only a rough draft, so I will improve it later.
iterate
/ˈɪtəreɪt/
lặp lại để cải thiện
Good designers iterate until the idea really works.
Câu hỏi nhanh
“Draft” nghĩa là gì?
Mở trên YouTube
Người nổi tiếng
B2
3 phút
Maynard Okereke Answers the Nat Geo 9 | Yellow Chair Interview | National Geographic
National Geographic
Khách mời trả lời các câu hỏi về bản thân trong loạt phỏng vấn “Ghế vàng”.
Từ nên nhớ
passion
/ˈpæʃn/
đam mê
Her passion for music started when she was only five.
reveal
/rɪˈviːl/
tiết lộ
He revealed a surprising fact about his childhood.
Câu hỏi nhanh
“Reveal” nghĩa là gì?
Mở trên YouTube
Người nổi tiếng
B2
3 phút
Antoni Porowski Answers the Nat Geo 9 | Yellow Chair Interview | National Geographic
National Geographic
Một khách mời khác trong loạt phỏng vấn “Ghế vàng”.
Từ nên nhớ
habit
/ˈhæbɪt/
thói quen
Reading before bed is a habit I try to keep.
routine
/ruːˈtiːn/
lịch sinh hoạt hằng ngày
My morning routine starts with a short walk.
Câu hỏi nhanh
“Routine” nghĩa là gì?
Mở trên YouTube
Người nổi tiếng
B2
6 phút
Meet the Experts | Pompeii: Out of Time with Tom Hiddleston | National Geographic
National Geographic
Tom Hiddleston gặp các chuyên gia để tìm hiểu về Pompeii.
Từ nên nhớ
ancient
/ˈeɪnʃənt/
cổ xưa
The ancient city was buried under volcanic ash for centuries.
excavation
/ˌekskəˈveɪʃn/
cuộc khai quật
The excavation uncovered tools and coins from the Roman era.
Câu hỏi nhanh
“Ancient” nghĩa là gì?
Mở trên YouTube
Kinh nghiệm sống
A2
11 phút
CONVERSATIONS with Retired People: Life Advice | Easy English 226
Easy British English
Những người đã nghỉ hưu chia sẻ lời khuyên cho cuộc sống.
Từ nên nhớ
advice
/ədˈvaɪs/
lời khuyên
She gave me some good advice about saving money.
regret
/rɪˈɡret/
sự hối tiếc
I have no regrets about moving to a new city.
Câu hỏi nhanh
“Regret” nghĩa là gì?
Mở trên YouTube
Kinh nghiệm sống
A2
4 phút
I’m funny and smart in my own language, but boring in English 😭 Beating Speaking Anxiety
BBC Learning English
Mình hài hước và thông minh bằng tiếng mẹ đẻ, nhưng nhạt nhẽo khi nói tiếng Anh.
Từ nên nhớ
anxiety
/æŋˈzaɪəti/
sự lo âu
Speaking anxiety is common, even among fluent speakers.
confidence
/ˈkɒnfɪdəns/
sự tự tin
Preparing a few phrases in advance can build confidence.
Câu hỏi nhanh
“Anxiety” nghĩa là gì?
Mở trên YouTube
Kinh nghiệm sống
A2
12 phút
Conversations with Non-native English Speakers | Easy English 219
Easy British English
Trò chuyện với những người nói tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ.
Từ nên nhớ
fluent
/ˈfluːənt/
trôi chảy
She is fluent in three languages.
accent
/ˈæksənt/
giọng nói (theo vùng hoặc quốc gia)
Everyone has an accent, and it does not make them hard to understand.
Câu hỏi nhanh
“Fluent” nghĩa là gì?
Mở trên YouTube