Band 9
Tìm bài học…
Trang chủ
Hôm nay
Lộ trình học
✦
✦
✦
✦
Lộ trình học
Tiến độ
Hồ sơ lỗi
Clip tiếng Anh
IELTS
SAT
Từ vựng
Quest
Cá nhân
VI
EN
Thu gọn
Đăng nhập
Hôm nay
Band 9
Khám phá
?
Khách
cục bộ
Sổ từ
Tiến độ
LỘ TRÌNH HỌC
Học theo trình độ, từng Part một
Mỗi Part một chủ đề, đủ các kỹ năng. Lịch học của bạn đi theo nhịp đã chọn.
Lập lộ trình của bạn
LỘ TRÌNH CỦA BẠN
Chọn điểm bắt đầu
Điều chỉnh kỳ thi và trình độ theo mục tiêu của bạn.
IELTS
SAT
Trình độ hiện tại
4.0–5.0
Nền tảng IELTS
5.5–6.5
Vững band 6
7.0+
Bứt lên band 7+
Chủ đề đời thường, câu ngắn.
Tiến độ học
0
/ 35 bài
P1 0/6
P2 0/5
P3 0/6
P4 0/6
P5 0/6
P6 0/6
0%
HỌC TIẾP · PART 1 · GIA ĐÌNH & NƠI Ở
Từ vựng: gia đình
Từ vựng · ~20 phút
Bắt đầu
PART 1
Gia đình & nơi ở
Nói và viết về những người, những nơi gần nhất với bạn.
0
/6
01 · 20'
Từ vựng: gia đình
Học tiếp
02 · 15'
Nghe chép: Chủ nhật ở nhà
03 · 15'
Đọc song ngữ: ổ bánh làm trong ba ngày
04 · 15'
Dịch câu: gia đình
05 · 25'
Writing Task 1: chi tiêu của hộ gia đình
06 · 10'
Speaking Part 1: nơi bạn ở
PART 2
Ăn uống & sức khoẻ
Món ăn, thói quen và cơ thể — chủ đề dễ nói mà nhiều từ hay.
0
/5
01 · 20'
Từ vựng: ẩm thực
02 · 20'
Reading: chuyện giảm cân
03 · 15'
Nghe chép: nấu bữa tối
04 · 15'
Dịch câu: nấu ăn
05 · 10'
Speaking Part 1: ăn uống
PART 3
Trường lớp & việc học
Chủ đề giáo dục ở mức cơ bản: môn học, thói quen học, trường học.
0
/6
01 · 20'
Từ vựng: giáo dục
02 · 20'
Reading: nghiên cứu giáo dục
03 · 15'
Nghe chép: học sao cho nhớ lâu
04 · 15'
Dịch câu: một ngày ở trường
05 · 25'
Writing Task 1: tỉ lệ biết chữ
06 · 10'
Speaking Part 1: học tập & công việc
PART 4
Đi lại trong thành phố
Phương tiện, đường sá, chỉ đường — ngôn ngữ của đời sống đô thị.
0
/6
01 · 20'
Từ vựng: giao thông
02 · 15'
Nghe chép: chuyến xe buýt buổi sáng
03 · 15'
Đọc song ngữ: thành phố trên hai bánh
04 · 15'
Dịch câu: chỉ đường
05 · 25'
Writing Task 1: lý do chuyển nhà
06 · 10'
Speaking Part 1: đi lại
PART 5
Thời tiết & thiên nhiên
Mùa, khí hậu và môi trường quanh ta ở mức câu đơn giản.
0
/6
01 · 20'
Từ vựng: thời tiết & khí hậu
02 · 15'
Nghe chép: thời tiết tuần này
03 · 20'
Reading: môi trường
04 · 15'
Dịch câu: chuyện thời tiết
05 · 25'
Writing Task 1: lượng nước dùng mỗi ngày
06 · 10'
Speaking Part 1: thời tiết
PART 6
Thời gian rảnh & mua sắm
Sở thích, cuối tuần và tiền bạc hằng ngày.
0
/6
01 · 20'
Từ vựng: mua sắm
02 · 15'
Nghe chép: đi chợ sáng thứ Bảy
03 · 15'
Đọc song ngữ: vì sao bát phở cứ đắt dần
04 · 15'
Dịch câu: sở thích
05 · 25'
Writing Task 1: giờ dành cho các hoạt động
06 · 10'
Speaking Part 1: mua sắm
Không bài nào bị khoá.
Trang chủ
Từ vựng
Nói
Lộ trình
K
Bạn